tâm phục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phục một cách chân thành, tự đáy lòng: Cảm thấy khâm phục, nể trọng một cách thật lòng, xuất phát từ tận đáy lòng, không hề miễn cưỡng.
- Thừa nhận và kính trọng hoàn toàn: Chấp nhận sự hơn hẳn, tài năng hoặc phẩm chất của người khác một cách hoàn toàn tự nguyện, với thái độ kính trọng sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tài năng và đức độ của vị lão thành khiến mọi người đều tâm phục. (Mọi người đều khâm phục thật lòng tài năng và đức độ của vị lão thành.)
- Anh ấy thua cuộc một cách đường hoàng và hoàn toàn tâm phục đối thủ. (Anh ấy thua cuộc một cách đường hoàng và hoàn toàn khâm phục đối thủ từ trong lòng.)
- Chỉ khiến người ta tâm phục mới là thắng lợi thực sự. (Chỉ khi làm cho người khác khâm phục thật lòng mới là thắng lợi thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tâm phục khẩu phục": Một thành ngữ phổ biến, diễn tả sự khâm phục hoàn toàn, cả trong lòng lẫn lời nói, không còn gì để bàn cãi.
- Bài diễn thuyết của cô ấy sâu sắc đến mức khiến khán giả tâm phục khẩu phục. (Bài diễn thuyết của cô ấy sâu sắc đến mức khiến khán giả khâm phục hoàn toàn, không còn lời nào để chê.)
"bội phục": (Từ cổ, ít dùng) Có nghĩa tương tự "tâm phục", chỉ sự khâm phục, kính nể sâu sắc.
- Tài đức của người ấy thật đáng để chúng ta bội phục. (Tài đức của người ấy thật đáng để chúng ta khâm phục sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Khẩu phục (động từ): Phục, thừa nhận bằng lời nói. Thường đi kèm với "tâm phục" để nhấn mạnh sự thuyết phục toàn diện.
- Kính phục (động từ): Vừa kính trọng vừa khâm phục. Nhấn mạnh sự tôn kính đi kèm.
- Nể phục (động từ): Vừa nể vừa phục. Thường dùng trong văn nói, diễn tả sự phục kèm theo ý nể sợ hoặc nể trọng.
Từ đồng nghĩa
- Thán phục: Ngưỡng mộ, cảm thán vì tài năng, phẩm chất vượt trội.
- Ngưỡng mộ: Yêu mến, kính trọng và mong muốn được như vậy.
- Kính nể: Vừa kính trọng vừa nể sợ.
Từ trái nghĩa
- Bất phục: Không phục, không chịu thừa nhận.
- Miễn cưỡng: Làm một cách gượng ép, không tự nguyện.
- Khinh thường: Coi thường, không xem trọng.
Thành ngữ liên quan
- Tâm phục khẩu phục: Như đã giải thích ở mục trên, đây là thành ngữ phổ biến nhất và gắn liền với từ "tâm phục".
- Phục thiện: (Từ Hán Việt) Biết nghe theo điều phải, điều hay. Có phần ý nghĩa tương đồng với việc tự nguyện thay đổi vì thấy phục.
- Phục một cách chân thành.